Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


FKP TWD
coinmill.com
0.50 20
1.00 39
2.00 78
5.00 195
10.00 391
20.00 782
50.00 1955
100.00 3910
200.00 7820
500.00 19,550
1000.00 39,099
2000.00 78,199
5000.00 195,497
10,000.00 390,995
20,000.00 781,990
50,000.00 1,954,974
100,000.00 3,909,948
FKP tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
TWD FKP
coinmill.com
20 0.51
50 1.28
100 2.56
200 5.12
500 12.79
1000 25.58
2000 51.15
5000 127.88
10,000 255.76
20,000 511.52
50,000 1278.79
100,000 2557.58
200,000 5115.16
500,000 12,787.90
1,000,000 25,575.79
2,000,000 51,151.58
5,000,000 127,878.95
TWD tỷ lệ
19 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ