Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


FKP UGX
coinmill.com
0.50 2350
1.00 4750
2.00 9500
5.00 23,700
10.00 47,400
20.00 94,800
50.00 237,050
100.00 474,050
200.00 948,100
500.00 2,370,250
1000.00 4,740,550
2000.00 9,481,100
5000.00 23,702,750
10,000.00 47,405,450
20,000.00 94,810,900
50,000.00 237,027,300
100,000.00 474,054,550
FKP tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021
UGX FKP
coinmill.com
2000 0.42
5000 1.05
10,000 2.11
20,000 4.22
50,000 10.55
100,000 21.09
200,000 42.19
500,000 105.47
1,000,000 210.95
2,000,000 421.89
5,000,000 1054.73
10,000,000 2109.46
20,000,000 4218.92
50,000,000 10,547.31
100,000,000 21,094.62
200,000,000 42,189.24
500,000,000 105,473.09
UGX tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ