Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2022.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười một 2022 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2022 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


FKP UGX
coinmill.com
0.50 2250
1.00 4450
2.00 8900
5.00 22,300
10.00 44,600
20.00 89,150
50.00 222,900
100.00 445,850
200.00 891,700
500.00 2,229,200
1000.00 4,458,400
2000.00 8,916,800
5000.00 22,292,000
10,000.00 44,583,950
20,000.00 89,167,900
50,000.00 222,919,800
100,000.00 445,839,550
FKP tỷ lệ
22 tháng Mười một 2022
UGX FKP
coinmill.com
2000 0.45
5000 1.12
10,000 2.24
20,000 4.49
50,000 11.21
100,000 22.43
200,000 44.86
500,000 112.15
1,000,000 224.30
2,000,000 448.59
5,000,000 1121.48
10,000,000 2242.96
20,000,000 4485.92
50,000,000 11,214.80
100,000,000 22,429.59
200,000,000 44,859.19
500,000,000 112,147.96
UGX tỷ lệ
25 tháng Mười một 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ