Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


FKP VEN
coinmill.com
0.50 0.4155
1.00 0.8310
2.00 1.6620
5.00 4.1550
10.00 8.3101
20.00 16.6201
50.00 41.5504
100.00 83.1007
200.00 166.2015
500.00 415.5037
1000.00 831.0074
2000.00 1662.0148
5000.00 4155.0370
10,000.00 8310.0740
20,000.00 16,620.1481
50,000.00 41,550.3702
100,000.00 83,100.7404
FKP tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
VEN FKP
coinmill.com
0.5000 0.60
1.0000 1.20
2.0000 2.41
5.0000 6.02
10.0000 12.03
20.0000 24.07
50.0000 60.17
100.0000 120.34
200.0000 240.67
500.0000 601.68
1000.0000 1203.36
2000.0000 2406.72
5000.0000 6016.79
10,000.0000 12,033.59
20,000.0000 24,067.17
50,000.0000 60,167.94
100,000.0000 120,335.87
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ