Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


FKP VEN
coinmill.com
0.50 0.4108
1.00 0.8216
2.00 1.6431
5.00 4.1078
10.00 8.2157
20.00 16.4314
50.00 41.0785
100.00 82.1570
200.00 164.3140
500.00 410.7850
1000.00 821.5700
2000.00 1643.1400
5000.00 4107.8499
10,000.00 8215.6999
20,000.00 16,431.3997
50,000.00 41,078.4993
100,000.00 82,156.9987
FKP tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
VEN FKP
coinmill.com
0.5000 0.61
1.0000 1.22
2.0000 2.43
5.0000 6.09
10.0000 12.17
20.0000 24.34
50.0000 60.86
100.0000 121.72
200.0000 243.44
500.0000 608.59
1000.0000 1217.18
2000.0000 2434.36
5000.0000 6085.91
10,000.0000 12,171.82
20,000.0000 24,343.64
50,000.0000 60,859.09
100,000.0000 121,718.18
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ