Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu VND có thể được viết D. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


FKP VND
coinmill.com
0.50 15,400
1.00 30,600
2.00 61,200
5.00 153,200
10.00 306,400
20.00 612,600
50.00 1,531,800
100.00 3,063,400
200.00 6,127,000
500.00 15,317,200
1000.00 30,634,600
2000.00 61,269,200
5000.00 153,172,800
10,000.00 306,345,600
20,000.00 612,691,200
50,000.00 1,531,728,000
100,000.00 3,063,456,000
FKP tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
VND FKP
coinmill.com
20,000 0.65
50,000 1.63
100,000 3.26
200,000 6.53
500,000 16.32
1,000,000 32.64
2,000,000 65.29
5,000,000 163.21
10,000,000 326.43
20,000,000 652.86
50,000,000 1632.14
100,000,000 3264.29
200,000,000 6528.57
500,000,000 16,321.44
1,000,000,000 32,642.87
2,000,000,000 65,285.74
5,000,000,000 163,214.36
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ