Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu VND có thể được viết D. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 4 chữ số có nghĩa.


FKP VND
coinmill.com
0.50 17,200
1.00 34,600
2.00 69,200
5.00 172,800
10.00 345,600
20.00 691,200
50.00 1,728,000
100.00 3,456,000
200.00 6,912,000
500.00 17,280,200
1000.00 34,560,400
2000.00 69,121,000
5000.00 172,802,200
10,000.00 345,604,600
20,000.00 691,209,200
50,000.00 1,728,022,800
100,000.00 3,456,045,600
FKP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
VND FKP
coinmill.com
20,000 0.58
50,000 1.45
100,000 2.89
200,000 5.79
500,000 14.47
1,000,000 28.93
2,000,000 57.87
5,000,000 144.67
10,000,000 289.35
20,000,000 578.70
50,000,000 1446.74
100,000,000 2893.48
200,000,000 5786.96
500,000,000 14,467.40
1,000,000,000 28,934.80
2,000,000,000 57,869.61
5,000,000,000 144,674.02
VND tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ