Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


FKP VUV
coinmill.com
0.50 82
1.00 165
2.00 330
5.00 824
10.00 1648
20.00 3297
50.00 8241
100.00 16,483
200.00 32,965
500.00 82,414
1000.00 164,827
2000.00 329,655
5000.00 824,137
10,000.00 1,648,273
20,000.00 3,296,546
50,000.00 8,241,366
100,000.00 16,482,732
FKP tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VUV FKP
coinmill.com
100 0.61
200 1.21
500 3.03
1000 6.07
2000 12.13
5000 30.33
10,000 60.67
20,000 121.34
50,000 303.35
100,000 606.70
200,000 1213.39
500,000 3033.48
1,000,000 6066.96
2,000,000 12,133.91
5,000,000 30,334.78
10,000,000 60,669.55
20,000,000 121,339.11
VUV tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ