Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


FKP VUV
coinmill.com
0.50 78
1.00 156
2.00 312
5.00 779
10.00 1559
20.00 3117
50.00 7794
100.00 15,587
200.00 31,175
500.00 77,937
1000.00 155,874
2000.00 311,749
5000.00 779,371
10,000.00 1,558,743
20,000.00 3,117,486
50,000.00 7,793,715
100,000.00 15,587,430
FKP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
VUV FKP
coinmill.com
100 0.64
200 1.28
500 3.21
1000 6.42
2000 12.83
5000 32.08
10,000 64.15
20,000 128.31
50,000 320.77
100,000 641.54
200,000 1283.09
500,000 3207.71
1,000,000 6415.43
2,000,000 12,830.85
5,000,000 32,077.13
10,000,000 64,154.26
20,000,000 128,308.52
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ