Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Samoa Tala được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Samoa Tala trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Samoa Tala hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Tala Samoa là tiền tệ Samoa (WS, WSM). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu WST có thể được viết WS$. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tala Samoa được chia thành 100 sene. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tala Samoa cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WST có 4 chữ số có nghĩa.


FKP WST
coinmill.com
0.50 1.75
1.00 3.45
2.00 6.90
5.00 17.30
10.00 34.55
20.00 69.15
50.00 172.85
100.00 345.65
200.00 691.35
500.00 1728.35
1000.00 3456.70
2000.00 6913.40
5000.00 17,283.55
10,000.00 34,567.05
20,000.00 69,134.15
50,000.00 172,835.35
100,000.00 345,670.65
FKP tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
WST FKP
coinmill.com
2.00 0.58
5.00 1.45
10.00 2.89
20.00 5.79
50.00 14.46
100.00 28.93
200.00 57.86
500.00 144.65
1000.00 289.29
2000.00 578.59
5000.00 1446.46
10,000.00 2892.93
20,000.00 5785.85
50,000.00 14,464.63
100,000.00 28,929.27
200,000.00 57,858.54
500,000.00 144,646.35
WST tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ