Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


FKP XAU
coinmill.com
0.50 2766.385
1.00 5532.770
2.00 11,065.540
5.00 27,663.849
10.00 55,327.698
20.00 110,655.397
50.00 276,638.492
100.00 553,276.983
200.00 1,106,553.966
500.00 2,766,384.915
1000.00 5,532,769.831
2000.00 11,065,539.662
5000.00 27,663,849.155
10,000.00 55,327,698.309
20,000.00 110,655,396.619
50,000.00 276,638,491.547
100,000.00 553,276,983.095
FKP tỷ lệ
14 tháng Mười 2026
XAU FKP
coinmill.com
5000.000 0.90
10,000.000 1.81
20,000.000 3.61
50,000.000 9.04
100,000.000 18.07
200,000.000 36.15
500,000.000 90.37
1,000,000.000 180.74
2,000,000.000 361.48
5,000,000.000 903.71
10,000,000.000 1807.41
20,000,000.000 3614.83
50,000,000.000 9037.06
100,000,000.000 18,074.13
200,000,000.000 36,148.26
500,000,000.000 90,370.65
1,000,000,000.000 180,741.30
XAU tỷ lệ
14 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ