Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 15 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


FKP XAU
coinmill.com
0.50 0.000
1.00 0.001
2.00 0.001
5.00 0.003
10.00 0.007
20.00 0.013
50.00 0.033
100.00 0.065
200.00 0.130
500.00 0.326
1000.00 0.652
2000.00 1.305
5000.00 3.262
10,000.00 6.524
20,000.00 13.049
50,000.00 32.621
100,000.00 65.243
FKP tỷ lệ
15 Tháng Một 2026
XAU FKP
coinmill.com
0.001 0.77
0.001 1.53
0.002 3.07
0.005 7.66
0.010 15.33
0.020 30.65
0.050 76.64
0.100 153.27
0.200 306.55
0.500 766.37
1.000 1532.74
2.000 3065.48
5.000 7663.69
10.000 15,327.39
20.000 30,654.78
50.000 76,636.95
100.000 153,273.89
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ