Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


FKP XEM
coinmill.com
0.50 17.442
1.00 34.884
2.00 69.769
5.00 174.422
10.00 348.844
20.00 697.689
50.00 1744.222
100.00 3488.444
200.00 6976.887
500.00 17,442.218
1000.00 34,884.435
2000.00 69,768.870
5000.00 174,422.175
10,000.00 348,844.351
20,000.00 697,688.701
50,000.00 1,744,221.753
100,000.00 3,488,443.506
FKP tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025
XEM FKP
coinmill.com
20.000 0.57
50.000 1.43
100.000 2.87
200.000 5.73
500.000 14.33
1000.000 28.67
2000.000 57.33
5000.000 143.33
10,000.000 286.66
20,000.000 573.32
50,000.000 1433.30
100,000.000 2866.61
200,000.000 5733.22
500,000.000 14,333.04
1,000,000.000 28,666.08
2,000,000.000 57,332.16
5,000,000.000 143,330.40
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ