Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


FKP XEM
coinmill.com
0.50 17.666
1.00 35.333
2.00 70.665
5.00 176.663
10.00 353.326
20.00 706.652
50.00 1766.630
100.00 3533.260
200.00 7066.520
500.00 17,666.299
1000.00 35,332.598
2000.00 70,665.196
5000.00 176,662.989
10,000.00 353,325.978
20,000.00 706,651.956
50,000.00 1,766,629.890
100,000.00 3,533,259.780
FKP tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026
XEM FKP
coinmill.com
20.000 0.57
50.000 1.42
100.000 2.83
200.000 5.66
500.000 14.15
1000.000 28.30
2000.000 56.60
5000.000 141.51
10,000.000 283.02
20,000.000 566.05
50,000.000 1415.12
100,000.000 2830.25
200,000.000 5660.50
500,000.000 14,151.24
1,000,000.000 28,302.48
2,000,000.000 56,604.95
5,000,000.000 141,512.38
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ