Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


FKP XEM
coinmill.com
0.50 17.563
1.00 35.127
2.00 70.254
5.00 175.635
10.00 351.269
20.00 702.538
50.00 1756.345
100.00 3512.690
200.00 7025.381
500.00 17,563.452
1000.00 35,126.905
2000.00 70,253.810
5000.00 175,634.525
10,000.00 351,269.050
20,000.00 702,538.100
50,000.00 1,756,345.250
100,000.00 3,512,690.500
FKP tỷ lệ
12 tháng Ba 2026
XEM FKP
coinmill.com
20.000 0.57
50.000 1.42
100.000 2.85
200.000 5.69
500.000 14.23
1000.000 28.47
2000.000 56.94
5000.000 142.34
10,000.000 284.68
20,000.000 569.36
50,000.000 1423.41
100,000.000 2846.82
200,000.000 5693.64
500,000.000 14,234.10
1,000,000.000 28,468.21
2,000,000.000 56,936.41
5,000,000.000 142,341.03
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ