Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FKP XOF
coinmill.com
0.50 379
1.00 759
2.00 1518
5.00 3795
10.00 7589
20.00 15,178
50.00 37,946
100.00 75,891
200.00 151,783
500.00 379,457
1000.00 758,913
2000.00 1,517,827
5000.00 3,794,566
10,000.00 7,589,133
20,000.00 15,178,266
50,000.00 37,945,664
100,000.00 75,891,328
FKP tỷ lệ
15 tháng Ba 2026
XOF FKP
coinmill.com
500 0.66
1000 1.32
2000 2.64
5000 6.59
10,000 13.18
20,000 26.35
50,000 65.88
100,000 131.77
200,000 263.53
500,000 658.84
1,000,000 1317.67
2,000,000 2635.35
5,000,000 6588.37
10,000,000 13,176.74
20,000,000 26,353.47
50,000,000 65,883.68
100,000,000 131,767.36
XOF tỷ lệ
15 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ