Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FKP XOF
coinmill.com
0.50 389
1.00 777
2.00 1554
5.00 3886
10.00 7772
20.00 15,545
50.00 38,861
100.00 77,723
200.00 155,445
500.00 388,613
1000.00 777,225
2000.00 1,554,451
5000.00 3,886,127
10,000.00 7,772,255
20,000.00 15,544,509
50,000.00 38,861,273
100,000.00 77,722,546
FKP tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XOF FKP
coinmill.com
500 0.64
1000 1.29
2000 2.57
5000 6.43
10,000 12.87
20,000 25.73
50,000 64.33
100,000 128.66
200,000 257.33
500,000 643.31
1,000,000 1286.63
2,000,000 2573.26
5,000,000 6433.14
10,000,000 12,866.28
20,000,000 25,732.56
50,000,000 64,331.40
100,000,000 128,662.79
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ