Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


FKP XPT
coinmill.com
0.50 0.001
1.00 0.001
2.00 0.003
5.00 0.007
10.00 0.014
20.00 0.028
50.00 0.071
100.00 0.142
200.00 0.283
500.00 0.708
1000.00 1.417
2000.00 2.834
5000.00 7.085
10,000.00 14.169
20,000.00 28.339
50,000.00 70.847
100,000.00 141.695
FKP tỷ lệ
15 tháng Ba 2026
XPT FKP
coinmill.com
0.001 0.71
0.002 1.41
0.005 3.53
0.010 7.06
0.020 14.11
0.050 35.29
0.100 70.57
0.200 141.15
0.500 352.87
1.000 705.74
2.000 1411.48
5.000 3528.71
10.000 7057.41
20.000 14,114.83
50.000 35,287.06
100.000 70,574.13
200.000 141,148.26
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ