Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


FKP YER
coinmill.com
0.50 164.385
1.00 328.765
2.00 657.530
5.00 1643.830
10.00 3287.655
20.00 6575.310
50.00 16,438.280
100.00 32,876.555
200.00 65,753.115
500.00 164,382.780
1000.00 328,765.565
2000.00 657,531.125
5000.00 1,643,827.815
10,000.00 3,287,655.635
20,000.00 6,575,311.265
50,000.00 16,438,278.165
100,000.00 32,876,556.325
FKP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026
YER FKP
coinmill.com
200.000 0.61
500.000 1.52
1000.000 3.04
2000.000 6.08
5000.000 15.21
10,000.000 30.42
20,000.000 60.83
50,000.000 152.08
100,000.000 304.17
200,000.000 608.34
500,000.000 1520.84
1,000,000.000 3041.68
2,000,000.000 6083.36
5,000,000.000 15,208.41
10,000,000.000 30,416.81
20,000,000.000 60,833.62
50,000,000.000 152,084.05
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ