Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


FKP YER
coinmill.com
0.50 163.055
1.00 326.105
2.00 652.215
5.00 1630.535
10.00 3261.070
20.00 6522.135
50.00 16,305.340
100.00 32,610.680
200.00 65,221.355
500.00 163,053.390
1000.00 326,106.775
2000.00 652,213.555
5000.00 1,630,533.880
10,000.00 3,261,067.765
20,000.00 6,522,135.530
50,000.00 16,305,338.825
100,000.00 32,610,677.645
FKP tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
YER FKP
coinmill.com
200.000 0.61
500.000 1.53
1000.000 3.07
2000.000 6.13
5000.000 15.33
10,000.000 30.66
20,000.000 61.33
50,000.000 153.32
100,000.000 306.65
200,000.000 613.30
500,000.000 1533.24
1,000,000.000 3066.48
2,000,000.000 6132.96
5,000,000.000 15,332.40
10,000,000.000 30,664.80
20,000,000.000 61,329.61
50,000,000.000 153,324.01
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ