Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Quần đảo Falkland và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Quần đảo Falkland . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Quần đảo Falkland pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


FKP YER
coinmill.com
0.50 156.805
1.00 313.610
2.00 627.225
5.00 1568.060
10.00 3136.120
20.00 6272.245
50.00 15,680.610
100.00 31,361.225
200.00 62,722.450
500.00 156,806.120
1000.00 313,612.240
2000.00 627,224.475
5000.00 1,568,061.190
10,000.00 3,136,122.385
20,000.00 6,272,244.765
50,000.00 15,680,611.915
100,000.00 31,361,223.835
FKP tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
YER FKP
coinmill.com
200.000 0.64
500.000 1.59
1000.000 3.19
2000.000 6.38
5000.000 15.94
10,000.000 31.89
20,000.000 63.77
50,000.000 159.43
100,000.000 318.87
200,000.000 637.73
500,000.000 1594.33
1,000,000.000 3188.65
2,000,000.000 6377.30
5,000,000.000 15,943.26
10,000,000.000 31,886.51
20,000,000.000 63,773.02
50,000,000.000 159,432.55
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ