Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và FlorinCoin (FLO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlorinCoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlorinCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc FlorinCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlorinCoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu FLO có thể được viết FLO. Tỷ giá hối đoái the FlorinCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Tám 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


FLO ITL
coinmill.com
20.0 1472
50.0 3681
100.0 7362
200.0 14,723
500.0 36,808
1000.0 73,617
2000.0 147,233
5000.0 368,083
10,000.0 736,165
20,000.0 1,472,331
50,000.0 3,680,826
100,000.0 7,361,653
200,000.0 14,723,306
500,000.0 36,808,264
1,000,000.0 73,616,528
2,000,000.0 147,233,057
5,000,000.0 368,082,642
FLO tỷ lệ
25 tháng Tám 2020
ITL FLO
coinmill.com
1000 13.6
2000 27.2
5000 67.9
10,000 135.8
20,000 271.7
50,000 679.2
100,000 1358.4
200,000 2716.8
500,000 6792.0
1,000,000 13,583.9
2,000,000 27,167.8
5,000,000 67,919.5
10,000,000 135,839.1
20,000,000 271,678.1
50,000,000 679,195.3
100,000,000 1,358,390.6
200,000,000 2,716,781.2
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ