Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và FlorinCoin (FLO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlorinCoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlorinCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc FlorinCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlorinCoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu FLO có thể được viết FLO. Tỷ giá hối đoái the FlorinCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Tám 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


FLO ITL
coinmill.com
20.0 1510
50.0 3775
100.0 7551
200.0 15,102
500.0 37,754
1000.0 75,509
2000.0 151,018
5000.0 377,544
10,000.0 755,088
20,000.0 1,510,175
50,000.0 3,775,438
100,000.0 7,550,876
200,000.0 15,101,752
500,000.0 37,754,380
1,000,000.0 75,508,759
2,000,000.0 151,017,518
5,000,000.0 377,543,795
FLO tỷ lệ
25 tháng Tám 2020
ITL FLO
coinmill.com
1000 13.2
2000 26.5
5000 66.2
10,000 132.4
20,000 264.9
50,000 662.2
100,000 1324.3
200,000 2648.7
500,000 6621.7
1,000,000 13,243.5
2,000,000 26,487.0
5,000,000 66,217.5
10,000,000 132,435.0
20,000,000 264,869.9
50,000,000 662,174.8
100,000,000 1,324,349.7
200,000,000 2,648,699.3
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ