Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlorinCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlorinCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc FlorinCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlorinCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FLO có thể được viết FLO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the FlorinCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Tám 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FLO XOF
coinmill.com
20.0 509
50.0 1272
100.0 2544
200.0 5088
500.0 12,720
1000.0 25,441
2000.0 50,882
5000.0 127,205
10,000.0 254,409
20,000.0 508,818
50,000.0 1,272,046
100,000.0 2,544,092
200,000.0 5,088,184
500,000.0 12,720,461
1,000,000.0 25,440,921
2,000,000.0 50,881,843
5,000,000.0 127,204,606
FLO tỷ lệ
25 tháng Tám 2020
XOF FLO
coinmill.com
500 19.7
1000 39.3
2000 78.6
5000 196.5
10,000 393.1
20,000 786.1
50,000 1965.3
100,000 3930.7
200,000 7861.4
500,000 19,653.4
1,000,000 39,306.8
2,000,000 78,613.5
5,000,000 196,533.8
10,000,000 393,067.5
20,000,000 786,135.1
50,000,000 1,965,337.6
100,000,000 3,930,675.3
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ