Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlorinCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlorinCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc FlorinCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlorinCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FLO có thể được viết FLO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the FlorinCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Tám 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FLO XOF
coinmill.com
20.0 504
50.0 1259
100.0 2519
200.0 5037
500.0 12,593
1000.0 25,186
2000.0 50,371
5000.0 125,928
10,000.0 251,856
20,000.0 503,713
50,000.0 1,259,281
100,000.0 2,518,563
200,000.0 5,037,126
500,000.0 12,592,814
1,000,000.0 25,185,628
2,000,000.0 50,371,257
5,000,000.0 125,928,142
FLO tỷ lệ
25 tháng Tám 2020
XOF FLO
coinmill.com
500 19.9
1000 39.7
2000 79.4
5000 198.5
10,000 397.1
20,000 794.1
50,000 1985.3
100,000 3970.5
200,000 7941.0
500,000 19,852.6
1,000,000 39,705.2
2,000,000 79,410.4
5,000,000 198,525.9
10,000,000 397,051.8
20,000,000 794,103.7
50,000,000 1,985,259.2
100,000,000 3,970,518.3
XOF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ