Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlorinCoin và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlorinCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc FlorinCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlorinCoin là tiền tệ không có nước. Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu FLO có thể được viết FLO. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái the FlorinCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Tám 2020 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


FLO XOF
coinmill.com
20.0 496
50.0 1240
100.0 2480
200.0 4959
500.0 12,399
1000.0 24,797
2000.0 49,595
5000.0 123,987
10,000.0 247,974
20,000.0 495,948
50,000.0 1,239,870
100,000.0 2,479,741
200,000.0 4,959,481
500,000.0 12,398,703
1,000,000.0 24,797,407
2,000,000.0 49,594,813
5,000,000.0 123,987,033
FLO tỷ lệ
25 tháng Tám 2020
XOF FLO
coinmill.com
500 20.2
1000 40.3
2000 80.7
5000 201.6
10,000 403.3
20,000 806.5
50,000 2016.3
100,000 4032.7
200,000 8065.4
500,000 20,163.4
1,000,000 40,326.8
2,000,000 80,653.6
5,000,000 201,634.0
10,000,000 403,268.0
20,000,000 806,536.0
50,000,000 2,016,339.9
100,000,000 4,032,679.8
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ