Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlutterCoin và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlutterCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc FlutterCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


FLT ISK
coinmill.com
2000.00 120
5000.00 301
10,000.00 601
20,000.00 1202
50,000.00 3006
100,000.00 6012
200,000.00 12,025
500,000.00 30,062
1,000,000.00 60,123
2,000,000.00 120,246
5,000,000.00 300,616
10,000,000.00 601,231
20,000,000.00 1,202,463
50,000,000.00 3,006,157
100,000,000.00 6,012,314
200,000,000.00 12,024,628
500,000,000.00 30,061,569
FLT tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2018
ISK FLT
coinmill.com
100 1663.25
200 3326.51
500 8316.27
1000 16,632.53
2000 33,265.06
5000 83,162.66
10,000 166,325.31
20,000 332,650.63
50,000 831,626.57
100,000 1,663,253.15
200,000 3,326,506.29
500,000 8,316,265.74
1,000,000 16,632,531.47
2,000,000 33,265,062.94
5,000,000 83,162,657.35
10,000,000 166,325,314.71
20,000,000 332,650,629.42
ISK tỷ lệ
20 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ