Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlutterCoin và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlutterCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc FlutterCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


FLT KHR
coinmill.com
1000.00 2000
2000.00 4100
5000.00 10,200
10,000.00 20,300
20,000.00 40,600
50,000.00 101,600
100,000.00 203,100
200,000.00 406,200
500,000.00 1,015,600
1,000,000.00 2,031,200
2,000,000.00 4,062,300
5,000,000.00 10,155,800
10,000,000.00 20,311,600
20,000,000.00 40,623,200
50,000,000.00 101,558,000
100,000,000.00 203,116,000
200,000,000.00 406,232,000
FLT tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2018
KHR FLT
coinmill.com
5000 2461.65
10,000 4923.29
20,000 9846.59
50,000 24,616.47
100,000 49,232.95
200,000 98,465.90
500,000 246,164.75
1,000,000 492,329.50
2,000,000 984,658.99
5,000,000 2,461,647.48
10,000,000 4,923,294.96
20,000,000 9,846,589.92
50,000,000 24,616,474.80
100,000,000 49,232,949.59
200,000,000 98,465,899.19
500,000,000 246,164,747.97
1,000,000,000 492,329,495.93
KHR tỷ lệ
7 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ