Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlutterCoin và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlutterCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc FlutterCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


FLT OMR
coinmill.com
1000.00 0.190
2000.00 0.385
5000.00 0.960
10,000.00 1.925
20,000.00 3.850
50,000.00 9.625
100,000.00 19.250
200,000.00 38.500
500,000.00 96.245
1,000,000.00 192.490
2,000,000.00 384.975
5,000,000.00 962.445
10,000,000.00 1924.885
20,000,000.00 3849.770
50,000,000.00 9624.425
100,000,000.00 19,248.850
200,000,000.00 38,497.700
FLT tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2018
OMR FLT
coinmill.com
0.200 1039.02
0.500 2597.56
1.000 5195.12
2.000 10,390.23
5.000 25,975.58
10.000 51,951.16
20.000 103,902.31
50.000 259,755.78
100.000 519,511.55
200.000 1,039,023.11
500.000 2,597,557.77
1000.000 5,195,115.54
2000.000 10,390,231.09
5000.000 25,975,577.72
10,000.000 51,951,155.44
20,000.000 103,902,310.89
50,000.000 259,755,777.22
OMR tỷ lệ
18 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ