Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlutterCoin và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlutterCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc FlutterCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu USD có thể được viết $. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


FLT USD
coinmill.com
1000.00 0.51
2000.00 1.01
5000.00 2.53
10,000.00 5.05
20,000.00 10.10
50,000.00 25.26
100,000.00 50.52
200,000.00 101.04
500,000.00 252.60
1,000,000.00 505.21
2,000,000.00 1010.42
5,000,000.00 2526.04
10,000,000.00 5052.08
20,000,000.00 10,104.16
50,000,000.00 25,260.39
100,000,000.00 50,520.78
200,000,000.00 101,041.57
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
USD FLT
coinmill.com
0.50 989.69
1.00 1979.38
2.00 3958.77
5.00 9896.92
10.00 19,793.83
20.00 39,587.67
50.00 98,969.17
100.00 197,938.34
200.00 395,876.68
500.00 989,691.69
1000.00 1,979,383.39
2000.00 3,958,766.77
5000.00 9,896,916.93
10,000.00 19,793,833.87
20,000.00 39,587,667.74
50,000.00 98,969,169.34
100,000.00 197,938,338.68
USD tỷ lệ
22 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ