Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlutterCoin và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlutterCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc FlutterCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


FLT XAU
coinmill.com
1000.00 0.000
2000.00 0.001
5000.00 0.002
10,000.00 0.004
20,000.00 0.007
50,000.00 0.018
100,000.00 0.036
200,000.00 0.071
500,000.00 0.178
1,000,000.00 0.355
2,000,000.00 0.711
5,000,000.00 1.777
10,000,000.00 3.554
20,000,000.00 7.107
50,000,000.00 17.769
100,000,000.00 35.537
200,000,000.00 71.075
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
XAU FLT
coinmill.com
0.001 1406.97
0.001 2813.94
0.002 5627.87
0.005 14,069.68
0.010 28,139.37
0.020 56,278.73
0.050 140,696.83
0.100 281,393.66
0.200 562,787.32
0.500 1,406,968.29
1.000 2,813,936.59
2.000 5,627,873.17
5.000 14,069,682.93
10.000 28,139,365.86
20.000 56,278,731.71
50.000 140,696,829.28
100.000 281,393,658.56
XAU tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ