Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi FlutterCoin và Zetacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của FlutterCoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoins hoặc FlutterCoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 12 chữ số có nghĩa.


FLT ZET
coinmill.com
1000.00 442.47
2000.00 884.94
5000.00 2212.36
10,000.00 4424.71
20,000.00 8849.43
50,000.00 22,123.56
100,000.00 44,247.13
200,000.00 88,494.26
500,000.00 221,235.65
1,000,000.00 442,471.29
2,000,000.00 884,942.59
5,000,000.00 2,212,356.46
10,000,000.00 4,424,712.93
20,000,000.00 8,849,425.86
50,000,000.00 22,123,564.64
100,000,000.00 44,247,129.29
200,000,000.00 88,494,258.58
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018
ZET FLT
coinmill.com
500.00 1130.02
1000.00 2260.03
2000.00 4520.07
5000.00 11,300.17
10,000.00 22,600.34
20,000.00 45,200.67
50,000.00 113,001.68
100,000.00 226,003.36
200,000.00 452,006.72
500,000.00 1,130,016.81
1,000,000.00 2,260,033.62
2,000,000.00 4,520,067.25
5,000,000.00 11,300,168.12
10,000,000.00 22,600,336.25
20,000,000.00 45,200,672.50
50,000,000.00 113,001,681.25
100,000,000.00 226,003,362.49
ZET tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ