Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Freicoin (FRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


FRC ITL
coinmill.com
200.000 934
500.000 2334
1000.000 4668
2000.000 9335
5000.000 23,338
10,000.000 46,676
20,000.000 93,352
50,000.000 233,381
100,000.000 466,762
200,000.000 933,525
500,000.000 2,333,812
1,000,000.000 4,667,623
2,000,000.000 9,335,246
5,000,000.000 23,338,115
10,000,000.000 46,676,231
20,000,000.000 93,352,461
50,000,000.000 233,381,153
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ITL FRC
coinmill.com
1000 214.242
2000 428.484
5000 1071.209
10,000 2142.418
20,000 4284.836
50,000 10,712.090
100,000 21,424.181
200,000 42,848.361
500,000 107,120.904
1,000,000 214,241.807
2,000,000 428,483.614
5,000,000 1,071,209.035
10,000,000 2,142,418.070
20,000,000 4,284,836.140
50,000,000 10,712,090.351
100,000,000 21,424,180.702
200,000,000 42,848,361.404
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ