Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Freicoin (FRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


FRC ITL
coinmill.com
200.000 958
500.000 2394
1000.000 4788
2000.000 9575
5000.000 23,938
10,000.000 47,876
20,000.000 95,752
50,000.000 239,380
100,000.000 478,760
200,000.000 957,520
500,000.000 2,393,800
1,000,000.000 4,787,599
2,000,000.000 9,575,198
5,000,000.000 23,937,996
10,000,000.000 47,875,991
20,000,000.000 95,751,982
50,000,000.000 239,379,955
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
ITL FRC
coinmill.com
1000 208.873
2000 417.746
5000 1044.365
10,000 2088.730
20,000 4177.459
50,000 10,443.648
100,000 20,887.296
200,000 41,774.592
500,000 104,436.480
1,000,000 208,872.961
2,000,000 417,745.922
5,000,000 1,044,364.804
10,000,000 2,088,729.608
20,000,000 4,177,459.215
50,000,000 10,443,648.038
100,000,000 20,887,296.076
200,000,000 41,774,592.152
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ