The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Freicoin (FRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


FRC LVL
coinmill.com
200.000 0.33
500.000 0.83
1000.000 1.67
2000.000 3.34
5000.000 8.35
10,000.000 16.70
20,000.000 33.40
50,000.000 83.49
100,000.000 166.99
200,000.000 333.97
500,000.000 834.93
1,000,000.000 1669.85
2,000,000.000 3339.71
5,000,000.000 8349.26
10,000,000.000 16,698.53
20,000,000.000 33,397.06
50,000,000.000 83,492.65
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LVL FRC
coinmill.com
0.50 299.428
1.00 598.855
2.00 1197.710
5.00 2994.276
10.00 5988.551
20.00 11,977.103
50.00 29,942.757
100.00 59,885.513
200.00 119,771.027
500.00 299,427.566
1000.00 598,855.133
2000.00 1,197,710.266
5000.00 2,994,275.665
10,000.00 5,988,551.330
20,000.00 11,977,102.659
50,000.00 29,942,756.648
100,000.00 59,885,513.296
LVL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ