The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Euro (EUR) và Freicoin (FRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Freicoin và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Freicoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Freicoins để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Freicoin là tiền tệ không có nước. Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu FRC có thể được viết FRC. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái the Freicoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


FRC LVL
coinmill.com
200.000 0.34
500.000 0.85
1000.000 1.69
2000.000 3.38
5000.000 8.45
10,000.000 16.90
20,000.000 33.81
50,000.000 84.51
100,000.000 169.03
200,000.000 338.06
500,000.000 845.15
1,000,000.000 1690.29
2,000,000.000 3380.58
5,000,000.000 8451.46
10,000,000.000 16,902.92
20,000,000.000 33,805.83
50,000,000.000 84,514.58
FRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
LVL FRC
coinmill.com
0.50 295.807
1.00 591.614
2.00 1183.228
5.00 2958.069
10.00 5916.139
20.00 11,832.277
50.00 29,580.693
100.00 59,161.387
200.00 118,322.773
500.00 295,806.934
1000.00 591,613.867
2000.00 1,183,227.734
5000.00 2,958,069.336
10,000.00 5,916,138.672
20,000.00 11,832,277.344
50,000.00 29,580,693.360
100,000.00 59,161,386.720
LVL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ