Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


FRF FRK
coinmill.com
5.00 7.5630
10.00 15.1261
20.00 30.2521
50.00 75.6303
100.00 151.2606
200.00 302.5212
500.00 756.3031
1000.00 1512.6061
2000.00 3025.2123
5000.00 7563.0307
10,000.00 15,126.0615
20,000.00 30,252.1230
50,000.00 75,630.3074
100,000.00 151,260.6148
200,000.00 302,521.2295
500,000.00 756,303.0738
1,000,000.00 1,512,606.1476
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
FRK FRF
coinmill.com
5.0000 3.31
10.0000 6.61
20.0000 13.22
50.0000 33.06
100.0000 66.11
200.0000 132.22
500.0000 330.56
1000.0000 661.11
2000.0000 1322.22
5000.0000 3305.55
10,000.0000 6611.11
20,000.0000 13,222.21
50,000.0000 33,055.53
100,000.0000 66,111.06
200,000.0000 132,222.13
500,000.0000 330,555.31
1,000,000.0000 661,110.63
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ