Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


FRF FRK
coinmill.com
5.00 7.8616
10.00 15.7232
20.00 31.4465
50.00 78.6162
100.00 157.2324
200.00 314.4648
500.00 786.1619
1000.00 1572.3239
2000.00 3144.6478
5000.00 7861.6194
10,000.00 15,723.2388
20,000.00 31,446.4777
50,000.00 78,616.1942
100,000.00 157,232.3885
200,000.00 314,464.7769
500,000.00 786,161.9424
1,000,000.00 1,572,323.8847
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
FRK FRF
coinmill.com
5.0000 3.18
10.0000 6.36
20.0000 12.72
50.0000 31.80
100.0000 63.60
200.0000 127.20
500.0000 318.00
1000.0000 636.00
2000.0000 1272.00
5000.0000 3180.01
10,000.0000 6360.01
20,000.0000 12,720.03
50,000.0000 31,800.06
100,000.0000 63,600.13
200,000.0000 127,200.26
500,000.0000 318,000.64
1,000,000.0000 636,001.28
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ