Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


FRF FRK
coinmill.com
5.00 7.7371
10.00 15.4742
20.00 30.9485
50.00 77.3711
100.00 154.7423
200.00 309.4845
500.00 773.7113
1000.00 1547.4226
2000.00 3094.8451
5000.00 7737.1128
10,000.00 15,474.2256
20,000.00 30,948.4511
50,000.00 77,371.1279
100,000.00 154,742.2557
200,000.00 309,484.5114
500,000.00 773,711.2786
1,000,000.00 1,547,422.5571
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
FRK FRF
coinmill.com
5.0000 3.23
10.0000 6.46
20.0000 12.92
50.0000 32.31
100.0000 64.62
200.0000 129.25
500.0000 323.12
1000.0000 646.24
2000.0000 1292.47
5000.0000 3231.18
10,000.0000 6462.36
20,000.0000 12,924.72
50,000.0000 32,311.79
100,000.0000 64,623.59
200,000.0000 129,247.18
500,000.0000 323,117.95
1,000,000.0000 646,235.89
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ