Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


FRF FRK
coinmill.com
5.00 7.6649
10.00 15.3299
20.00 30.6597
50.00 76.6493
100.00 153.2986
200.00 306.5973
500.00 766.4932
1000.00 1532.9865
2000.00 3065.9730
5000.00 7664.9324
10,000.00 15,329.8648
20,000.00 30,659.7297
50,000.00 76,649.3242
100,000.00 153,298.6485
200,000.00 306,597.2970
500,000.00 766,493.2424
1,000,000.00 1,532,986.4849
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
FRK FRF
coinmill.com
5.0000 3.26
10.0000 6.52
20.0000 13.05
50.0000 32.62
100.0000 65.23
200.0000 130.46
500.0000 326.16
1000.0000 652.32
2000.0000 1304.64
5000.0000 3261.61
10,000.0000 6523.21
20,000.0000 13,046.43
50,000.0000 32,616.07
100,000.0000 65,232.15
200,000.0000 130,464.29
500,000.0000 326,160.74
1,000,000.0000 652,321.47
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ