Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Feathercoin (FTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Feathercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Feathercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Feathercoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa.


FRF FTC
coinmill.com
5.00 83.966
10.00 167.933
20.00 335.865
50.00 839.663
100.00 1679.325
200.00 3358.651
500.00 8396.626
1000.00 16,793.253
2000.00 33,586.505
5000.00 83,966.263
10,000.00 167,932.526
20,000.00 335,865.052
50,000.00 839,662.630
100,000.00 1,679,325.261
200,000.00 3,358,650.521
500,000.00 8,396,626.304
1,000,000.00 16,793,252.607
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
FTC FRF
coinmill.com
50.000 2.98
100.000 5.95
200.000 11.91
500.000 29.77
1000.000 59.55
2000.000 119.10
5000.000 297.74
10,000.000 595.48
20,000.000 1190.95
50,000.000 2977.39
100,000.000 5954.77
200,000.000 11,909.55
500,000.000 29,773.86
1,000,000.000 59,547.73
2,000,000.000 119,095.45
5,000,000.000 297,738.63
10,000,000.000 595,477.26
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ