Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Feathercoin (FTC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Feathercoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Feathercoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Feathercoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Feathercoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FTC có thể được viết FTC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Feathercoin cập nhật lần cuối vào ngày 28 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FTC có 11 chữ số có nghĩa.


FRF FTC
coinmill.com
5.00 84.040
10.00 168.081
20.00 336.161
50.00 840.403
100.00 1680.806
200.00 3361.611
500.00 8404.028
1000.00 16,808.056
2000.00 33,616.112
5000.00 84,040.279
10,000.00 168,080.559
20,000.00 336,161.117
50,000.00 840,402.793
100,000.00 1,680,805.586
200,000.00 3,361,611.172
500,000.00 8,404,027.930
1,000,000.00 16,808,055.861
FRF tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
FTC FRF
coinmill.com
50.000 2.97
100.000 5.95
200.000 11.90
500.000 29.75
1000.000 59.50
2000.000 118.99
5000.000 297.48
10,000.000 594.95
20,000.000 1189.91
50,000.000 2974.76
100,000.000 5949.53
200,000.000 11,899.06
500,000.000 29,747.64
1,000,000.000 59,495.28
2,000,000.000 118,990.56
5,000,000.000 297,476.40
10,000,000.000 594,952.81
FTC tỷ lệ
28 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ