Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Guinea Franc (GNF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


FRF GNF
coinmill.com
5.00 7656
10.00 15,311
20.00 30,622
50.00 76,555
100.00 153,110
200.00 306,220
500.00 765,551
1000.00 1,531,102
2000.00 3,062,203
5000.00 7,655,508
10,000.00 15,311,017
20,000.00 30,622,034
50,000.00 76,555,085
100,000.00 153,110,169
200,000.00 306,220,339
500,000.00 765,550,847
1,000,000.00 1,531,101,695
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
GNF FRF
coinmill.com
5000 3.27
10,000 6.53
20,000 13.06
50,000 32.66
100,000 65.31
200,000 130.62
500,000 326.56
1,000,000 653.12
2,000,000 1306.25
5,000,000 3265.62
10,000,000 6531.24
20,000,000 13,062.49
50,000,000 32,656.22
100,000,000 65,312.45
200,000,000 130,624.90
500,000,000 326,562.24
1,000,000,000 653,124.48
GNF tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ