Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Dollar Guyana được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Guyana trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guyana đô la hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa.


FRF GYD
coinmill.com
5.00 183
10.00 367
20.00 733
50.00 1833
100.00 3667
200.00 7333
500.00 18,334
1000.00 36,667
2000.00 73,334
5000.00 183,336
10,000.00 366,671
20,000.00 733,343
50,000.00 1,833,357
100,000.00 3,666,714
200,000.00 7,333,428
500,000.00 18,333,570
1,000,000.00 36,667,139
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
GYD FRF
coinmill.com
200 5.45
500 13.64
1000 27.27
2000 54.54
5000 136.36
10,000 272.72
20,000 545.45
50,000 1363.62
100,000 2727.24
200,000 5454.48
500,000 13,636.19
1,000,000 27,272.38
2,000,000 54,544.75
5,000,000 136,361.88
10,000,000 272,723.76
20,000,000 545,447.52
50,000,000 1,363,618.79
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ