Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Dollar Guyana được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Guyana trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guyana đô la hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa.


FRF GYD
coinmill.com
5.00 182
10.00 363
20.00 727
50.00 1817
100.00 3634
200.00 7268
500.00 18,170
1000.00 36,341
2000.00 72,681
5000.00 181,703
10,000.00 363,405
20,000.00 726,810
50,000.00 1,817,026
100,000.00 3,634,052
200,000.00 7,268,103
500,000.00 18,170,258
1,000,000.00 36,340,516
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
GYD FRF
coinmill.com
200 5.50
500 13.76
1000 27.52
2000 55.03
5000 137.59
10,000 275.17
20,000 550.35
50,000 1375.87
100,000 2751.75
200,000 5503.50
500,000 13,758.75
1,000,000 27,517.50
2,000,000 55,034.99
5,000,000 137,587.48
10,000,000 275,174.96
20,000,000 550,349.92
50,000,000 1,375,874.79
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ