Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Dollar Guyana (GYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Dollar Guyana được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Guyana trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guyana đô la hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GYD có 4 chữ số có nghĩa.


FRF GYD
coinmill.com
5.00 186
10.00 373
20.00 745
50.00 1864
100.00 3727
200.00 7455
500.00 18,637
1000.00 37,273
2000.00 74,546
5000.00 186,365
10,000.00 372,730
20,000.00 745,461
50,000.00 1,863,652
100,000.00 3,727,304
200,000.00 7,454,607
500,000.00 18,636,518
1,000,000.00 37,273,037
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
GYD FRF
coinmill.com
200 5.37
500 13.41
1000 26.83
2000 53.66
5000 134.15
10,000 268.29
20,000 536.58
50,000 1341.45
100,000 2682.90
200,000 5365.81
500,000 13,414.52
1,000,000 26,829.05
2,000,000 53,658.09
5,000,000 134,145.23
10,000,000 268,290.46
20,000,000 536,580.91
50,000,000 1,341,452.28
GYD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ