Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


FRF HUF
coinmill.com
5.00 294
10.00 587
20.00 1174
50.00 2936
100.00 5872
200.00 11,745
500.00 29,362
1000.00 58,725
2000.00 117,450
5000.00 293,625
10,000.00 587,249
20,000.00 1,174,498
50,000.00 2,936,246
100,000.00 5,872,492
200,000.00 11,744,983
500,000.00 29,362,458
1,000,000.00 58,724,915
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
HUF FRF
coinmill.com
200 3.41
500 8.51
1000 17.03
2000 34.06
5000 85.14
10,000 170.29
20,000 340.57
50,000 851.43
100,000 1702.85
200,000 3405.71
500,000 8514.27
1,000,000 17,028.55
2,000,000 34,057.09
5,000,000 85,142.74
10,000,000 170,285.47
20,000,000 340,570.95
50,000,000 851,427.37
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ