Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


FRF HUF
coinmill.com
5.00 301
10.00 602
20.00 1205
50.00 3012
100.00 6023
200.00 12,046
500.00 30,116
1000.00 60,232
2000.00 120,464
5000.00 301,159
10,000.00 602,318
20,000.00 1,204,637
50,000.00 3,011,592
100,000.00 6,023,183
200,000.00 12,046,367
500,000.00 30,115,917
1,000,000.00 60,231,834
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
HUF FRF
coinmill.com
200 3.32
500 8.30
1000 16.60
2000 33.21
5000 83.01
10,000 166.03
20,000 332.05
50,000 830.13
100,000 1660.25
200,000 3320.50
500,000 8301.26
1,000,000 16,602.52
2,000,000 33,205.03
5,000,000 83,012.58
10,000,000 166,025.16
20,000,000 332,050.33
50,000,000 830,125.82
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ