Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Phôrin Hungari (HUF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


FRF HUF
coinmill.com
5.00 296
10.00 593
20.00 1185
50.00 2963
100.00 5925
200.00 11,851
500.00 29,626
1000.00 59,253
2000.00 118,505
5000.00 296,264
10,000.00 592,527
20,000.00 1,185,055
50,000.00 2,962,636
100,000.00 5,925,273
200,000.00 11,850,545
500,000.00 29,626,363
1,000,000.00 59,252,726
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
HUF FRF
coinmill.com
200 3.38
500 8.44
1000 16.88
2000 33.75
5000 84.38
10,000 168.77
20,000 337.54
50,000 843.84
100,000 1687.69
200,000 3375.37
500,000 8438.43
1,000,000 16,876.86
2,000,000 33,753.72
5,000,000 84,384.30
10,000,000 168,768.61
20,000,000 337,537.21
50,000,000 843,843.03
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ