Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


FRF IRR
coinmill.com
5.00 1,542,305
10.00 3,084,610
20.00 6,169,220
50.00 15,423,050
100.00 30,846,100
200.00 61,692,195
500.00 154,230,490
1000.00 308,460,975
2000.00 616,921,950
5000.00 1,542,304,880
10,000.00 3,084,609,755
20,000.00 6,169,219,510
50,000.00 15,423,048,780
100,000.00 30,846,097,560
200,000.00 61,692,195,120
500,000.00 154,230,487,805
1,000,000.00 308,460,975,610
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
IRR FRF
coinmill.com
1,000,000 3.24
2,000,000 6.48
5,000,000 16.21
10,000,000 32.42
20,000,000 64.84
50,000,000 162.10
100,000,000 324.19
200,000,000 648.38
500,000,000 1620.95
1,000,000,000 3241.90
2,000,000,000 6483.80
5,000,000,000 16,209.51
10,000,000,000 32,419.01
20,000,000,000 64,838.02
50,000,000,000 162,095.06
100,000,000,000 324,190.12
200,000,000,000 648,380.24
IRR tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ