Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Iran Rial (IRR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


FRF IRR
coinmill.com
5.00 35,925
10.00 71,845
20.00 143,695
50.00 359,235
100.00 718,470
200.00 1,436,945
500.00 3,592,360
1000.00 7,184,720
2000.00 14,369,445
5000.00 35,923,610
10,000.00 71,847,220
20,000.00 143,694,445
50,000.00 359,236,110
100,000.00 718,472,220
200,000.00 1,436,944,445
500,000.00 3,592,361,110
1,000,000.00 7,184,722,220
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
IRR FRF
coinmill.com
50,000 6.96
100,000 13.92
200,000 27.84
500,000 69.59
1,000,000 139.18
2,000,000 278.37
5,000,000 695.92
10,000,000 1391.84
20,000,000 2783.68
50,000,000 6959.21
100,000,000 13,918.42
200,000,000 27,836.85
500,000,000 69,592.11
1,000,000,000 139,184.23
2,000,000,000 278,368.45
5,000,000,000 695,921.13
10,000,000,000 1,391,842.26
IRR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ