Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF IXC
coinmill.com
5.00 3.944
10.00 7.889
20.00 15.778
50.00 39.445
100.00 78.889
200.00 157.779
500.00 394.447
1000.00 788.894
2000.00 1577.787
5000.00 3944.468
10,000.00 7888.936
20,000.00 15,777.872
50,000.00 39,444.679
100,000.00 78,889.358
200,000.00 157,778.715
500,000.00 394,446.788
1,000,000.00 788,893.576
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
IXC FRF
coinmill.com
5.000 6.34
10.000 12.68
20.000 25.35
50.000 63.38
100.000 126.76
200.000 253.52
500.000 633.80
1000.000 1267.60
2000.000 2535.20
5000.000 6337.99
10,000.000 12,675.98
20,000.000 25,351.96
50,000.000 63,379.91
100,000.000 126,759.81
200,000.000 253,519.62
500,000.000 633,799.05
1,000,000.000 1,267,598.10
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ