Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF IXC
coinmill.com
5.00 3.998
10.00 7.995
20.00 15.990
50.00 39.976
100.00 79.952
200.00 159.905
500.00 399.761
1000.00 799.523
2000.00 1599.046
5000.00 3997.614
10,000.00 7995.229
20,000.00 15,990.457
50,000.00 39,976.143
100,000.00 79,952.286
200,000.00 159,904.572
500,000.00 399,761.429
1,000,000.00 799,522.858
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
IXC FRF
coinmill.com
5.000 6.25
10.000 12.51
20.000 25.01
50.000 62.54
100.000 125.07
200.000 250.15
500.000 625.37
1000.000 1250.75
2000.000 2501.49
5000.000 6253.73
10,000.000 12,507.46
20,000.000 25,014.92
50,000.000 62,537.30
100,000.000 125,074.60
200,000.000 250,149.20
500,000.000 625,372.99
1,000,000.000 1,250,745.98
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ