Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF IXC
coinmill.com
5.00 4.034
10.00 8.067
20.00 16.134
50.00 40.335
100.00 80.671
200.00 161.342
500.00 403.354
1000.00 806.709
2000.00 1613.418
5000.00 4033.544
10,000.00 8067.089
20,000.00 16,134.177
50,000.00 40,335.443
100,000.00 80,670.885
200,000.00 161,341.770
500,000.00 403,354.426
1,000,000.00 806,708.851
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
IXC FRF
coinmill.com
5.000 6.20
10.000 12.40
20.000 24.79
50.000 61.98
100.000 123.96
200.000 247.92
500.000 619.80
1000.000 1239.60
2000.000 2479.21
5000.000 6198.02
10,000.000 12,396.05
20,000.000 24,792.09
50,000.000 61,980.23
100,000.000 123,960.46
200,000.000 247,920.92
500,000.000 619,802.30
1,000,000.000 1,239,604.60
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ