Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Riel Campuchia (KHR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


FRF KHR
coinmill.com
5.00 3500
10.00 7000
20.00 14,000
50.00 34,900
100.00 69,900
200.00 139,700
500.00 349,400
1000.00 698,700
2000.00 1,397,400
5000.00 3,493,600
10,000.00 6,987,200
20,000.00 13,974,500
50,000.00 34,936,200
100,000.00 69,872,400
200,000.00 139,744,800
500,000.00 349,361,900
1,000,000.00 698,723,800
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
KHR FRF
coinmill.com
5000 7.16
10,000 14.31
20,000 28.62
50,000 71.56
100,000 143.12
200,000 286.24
500,000 715.59
1,000,000 1431.18
2,000,000 2862.36
5,000,000 7155.90
10,000,000 14,311.81
20,000,000 28,623.62
50,000,000 71,559.04
100,000,000 143,118.08
200,000,000 286,236.15
500,000,000 715,590.38
1,000,000,000 1,431,180.76
KHR tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ