Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tenge Kazakhstan (KZT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa.


FRF KZT
coinmill.com
5.00 381
10.00 763
20.00 1526
50.00 3815
100.00 7629
200.00 15,259
500.00 38,147
1000.00 76,293
2000.00 152,587
5000.00 381,467
10,000.00 762,935
20,000.00 1,525,869
50,000.00 3,814,673
100,000.00 7,629,345
200,000.00 15,258,690
500,000.00 38,146,726
1,000,000.00 76,293,452
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
KZT FRF
coinmill.com
500 6.55
1000 13.11
2000 26.21
5000 65.54
10,000 131.07
20,000 262.15
50,000 655.36
100,000 1310.73
200,000 2621.46
500,000 6553.64
1,000,000 13,107.28
2,000,000 26,214.57
5,000,000 65,536.42
10,000,000 131,072.85
20,000,000 262,145.69
50,000,000 655,364.23
100,000,000 1,310,728.47
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ