Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tenge Kazakhstan (KZT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa.


FRF KZT
coinmill.com
5.00 391
10.00 783
20.00 1565
50.00 3913
100.00 7825
200.00 15,650
500.00 39,126
1000.00 78,251
2000.00 156,502
5000.00 391,256
10,000.00 782,512
20,000.00 1,565,024
50,000.00 3,912,560
100,000.00 7,825,119
200,000.00 15,650,238
500,000.00 39,125,595
1,000,000.00 78,251,190
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
KZT FRF
coinmill.com
500 6.39
1000 12.78
2000 25.56
5000 63.90
10,000 127.79
20,000 255.59
50,000 638.97
100,000 1277.94
200,000 2555.87
500,000 6389.68
1,000,000 12,779.36
2,000,000 25,558.72
5,000,000 63,896.79
10,000,000 127,793.58
20,000,000 255,587.17
50,000,000 638,967.91
100,000,000 1,277,935.83
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ