Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tenge Kazakhstan (KZT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa.


FRF KZT
coinmill.com
5.00 385
10.00 770
20.00 1540
50.00 3849
100.00 7698
200.00 15,396
500.00 38,490
1000.00 76,979
2000.00 153,958
5000.00 384,896
10,000.00 769,792
20,000.00 1,539,583
50,000.00 3,848,958
100,000.00 7,697,917
200,000.00 15,395,833
500,000.00 38,489,583
1,000,000.00 76,979,167
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
KZT FRF
coinmill.com
500 6.50
1000 12.99
2000 25.98
5000 64.95
10,000 129.91
20,000 259.81
50,000 649.53
100,000 1299.05
200,000 2598.11
500,000 6495.26
1,000,000 12,990.53
2,000,000 25,981.06
5,000,000 64,952.64
10,000,000 129,905.28
20,000,000 259,810.55
50,000,000 649,526.39
100,000,000 1,299,052.77
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ