Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


FRF LKR
coinmill.com
5.00 248
10.00 495
20.00 991
50.00 2477
100.00 4955
200.00 9910
500.00 24,775
1000.00 49,550
2000.00 99,100
5000.00 247,749
10,000.00 495,498
20,000.00 990,996
50,000.00 2,477,490
100,000.00 4,954,981
200,000.00 9,909,962
500,000.00 24,774,904
1,000,000.00 49,549,808
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
LKR FRF
coinmill.com
200 4.04
500 10.09
1000 20.18
2000 40.36
5000 100.91
10,000 201.82
20,000 403.63
50,000 1009.09
100,000 2018.17
200,000 4036.34
500,000 10,090.86
1,000,000 20,181.71
2,000,000 40,363.43
5,000,000 100,908.56
10,000,000 201,817.13
20,000,000 403,634.25
50,000,000 1,009,085.64
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ