Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


FRF LKR
coinmill.com
5.00 284
10.00 568
20.00 1137
50.00 2842
100.00 5684
200.00 11,368
500.00 28,420
1000.00 56,840
2000.00 113,680
5000.00 284,200
10,000.00 568,400
20,000.00 1,136,800
50,000.00 2,842,000
100,000.00 5,684,000
200,000.00 11,368,000
500,000.00 28,420,000
1,000,000.00 56,840,000
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
LKR FRF
coinmill.com
200 3.52
500 8.80
1000 17.59
2000 35.19
5000 87.97
10,000 175.93
20,000 351.86
50,000 879.66
100,000 1759.32
200,000 3518.65
500,000 8796.62
1,000,000 17,593.24
2,000,000 35,186.49
5,000,000 87,966.22
10,000,000 175,932.44
20,000,000 351,864.88
50,000,000 879,662.21
LKR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ