Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Lisk (LSK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


FRF LSK
coinmill.com
5.00 0.51155
10.00 1.02309
20.00 2.04618
50.00 5.11546
100.00 10.23091
200.00 20.46182
500.00 51.15456
1000.00 102.30911
2000.00 204.61823
5000.00 511.54557
10,000.00 1023.09114
20,000.00 2046.18228
50,000.00 5115.45571
100,000.00 10,230.91142
200,000.00 20,461.82283
500,000.00 51,154.55708
1,000,000.00 102,309.11415
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
LSK FRF
coinmill.com
0.50000 4.89
1.00000 9.77
2.00000 19.55
5.00000 48.87
10.00000 97.74
20.00000 195.49
50.00000 488.72
100.00000 977.43
200.00000 1954.86
500.00000 4887.15
1000.00000 9774.30
2000.00000 19,548.60
5000.00000 48,871.50
10,000.00000 97,743.00
20,000.00000 195,486.00
50,000.00000 488,715.01
100,000.00000 977,430.02
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ