Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Lisk (LSK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Lisk là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


FRF LSK
coinmill.com
5.00 0.52467
10.00 1.04934
20.00 2.09869
50.00 5.24672
100.00 10.49344
200.00 20.98689
500.00 52.46722
1000.00 104.93443
2000.00 209.86886
5000.00 524.67215
10,000.00 1049.34431
20,000.00 2098.68861
50,000.00 5246.72153
100,000.00 10,493.44305
200,000.00 20,986.88611
500,000.00 52,467.21527
1,000,000.00 104,934.43053
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
LSK FRF
coinmill.com
0.50000 4.76
1.00000 9.53
2.00000 19.06
5.00000 47.65
10.00000 95.30
20.00000 190.60
50.00000 476.49
100.00000 952.98
200.00000 1905.95
500.00000 4764.88
1000.00000 9529.76
2000.00000 19,059.52
5000.00000 47,648.80
10,000.00000 95,297.61
20,000.00000 190,595.21
50,000.00000 476,488.03
100,000.00000 952,976.06
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ