Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


FRF LYD
coinmill.com
5.00 5.518
10.00 11.036
20.00 22.071
50.00 55.178
100.00 110.357
200.00 220.714
500.00 551.784
1000.00 1103.569
2000.00 2207.138
5000.00 5517.845
10,000.00 11,035.689
20,000.00 22,071.379
50,000.00 55,178.447
100,000.00 110,356.894
200,000.00 220,713.787
500,000.00 551,784.468
1,000,000.00 1,103,568.935
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
LYD FRF
coinmill.com
5.000 4.53
10.000 9.06
20.000 18.12
50.000 45.31
100.000 90.62
200.000 181.23
500.000 453.08
1000.000 906.15
2000.000 1812.30
5000.000 4530.75
10,000.000 9061.51
20,000.000 18,123.02
50,000.000 45,307.55
100,000.000 90,615.09
200,000.000 181,230.18
500,000.000 453,075.46
1,000,000.000 906,150.91
LYD tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ