Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Libyan Dinar (LYD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


FRF LYD
coinmill.com
5.00 4.103
10.00 8.207
20.00 16.413
50.00 41.034
100.00 82.067
200.00 164.135
500.00 410.337
1000.00 820.675
2000.00 1641.350
5000.00 4103.374
10,000.00 8206.749
20,000.00 16,413.497
50,000.00 41,033.743
100,000.00 82,067.486
200,000.00 164,134.972
500,000.00 410,337.431
1,000,000.00 820,674.862
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
LYD FRF
coinmill.com
5.000 6.09
10.000 12.19
20.000 24.37
50.000 60.93
100.000 121.85
200.000 243.70
500.000 609.25
1000.000 1218.51
2000.000 2437.02
5000.000 6092.55
10,000.000 12,185.09
20,000.000 24,370.19
50,000.000 60,925.47
100,000.000 121,850.94
200,000.000 243,701.87
500,000.000 609,254.68
1,000,000.000 1,218,509.36
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ