Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và MaxCoin (MAX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


FRF MAX
coinmill.com
5.00 326.468
10.00 652.936
20.00 1305.872
50.00 3264.680
100.00 6529.360
200.00 13,058.721
500.00 32,646.802
1000.00 65,293.604
2000.00 130,587.208
5000.00 326,468.020
10,000.00 652,936.039
20,000.00 1,305,872.078
50,000.00 3,264,680.196
100,000.00 6,529,360.392
200,000.00 13,058,720.784
500,000.00 32,646,801.960
1,000,000.00 65,293,603.920
FRF tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
MAX FRF
coinmill.com
200.000 3.06
500.000 7.66
1000.000 15.32
2000.000 30.63
5000.000 76.58
10,000.000 153.15
20,000.000 306.31
50,000.000 765.77
100,000.000 1531.54
200,000.000 3063.09
500,000.000 7657.72
1,000,000.000 15,315.44
2,000,000.000 30,630.87
5,000,000.000 76,577.18
10,000,000.000 153,154.36
20,000,000.000 306,308.72
50,000,000.000 765,771.79
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ