Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và MaxCoin (MAX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và MaxCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaxCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaxCoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The MaxCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MAX có thể được viết MAX. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaxCoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAX có 12 chữ số có nghĩa.


FRF MAX
coinmill.com
5.00 331.570
10.00 663.141
20.00 1326.282
50.00 3315.704
100.00 6631.408
200.00 13,262.815
500.00 33,157.038
1000.00 66,314.077
2000.00 132,628.153
5000.00 331,570.383
10,000.00 663,140.766
20,000.00 1,326,281.532
50,000.00 3,315,703.829
100,000.00 6,631,407.658
200,000.00 13,262,815.316
500,000.00 33,157,038.290
1,000,000.00 66,314,076.581
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
MAX FRF
coinmill.com
200.000 3.02
500.000 7.54
1000.000 15.08
2000.000 30.16
5000.000 75.40
10,000.000 150.80
20,000.000 301.60
50,000.000 753.99
100,000.000 1507.98
200,000.000 3015.95
500,000.000 7539.88
1,000,000.000 15,079.75
2,000,000.000 30,159.51
5,000,000.000 75,398.77
10,000,000.000 150,797.55
20,000,000.000 301,595.09
50,000,000.000 753,987.73
MAX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ