Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


FRF MGA
coinmill.com
5.00 3867
10.00 7733
20.00 15,466
50.00 38,665
100.00 77,331
200.00 154,661
500.00 386,653
1000.00 773,306
2000.00 1,546,612
5000.00 3,866,529
10,000.00 7,733,059
20,000.00 15,466,118
50,000.00 38,665,294
100,000.00 77,330,588
200,000.00 154,661,176
500,000.00 386,652,941
1,000,000.00 773,305,882
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
MGA FRF
coinmill.com
5000 6.47
10,000 12.93
20,000 25.86
50,000 64.66
100,000 129.31
200,000 258.63
500,000 646.57
1,000,000 1293.15
2,000,000 2586.30
5,000,000 6465.75
10,000,000 12,931.49
20,000,000 25,862.99
50,000,000 64,657.47
100,000,000 129,314.94
200,000,000 258,629.87
500,000,000 646,574.68
1,000,000,000 1,293,149.35
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ