Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


FRF MGA
coinmill.com
5.00 3937
10.00 7875
20.00 15,750
50.00 39,374
100.00 78,748
200.00 157,496
500.00 393,739
1000.00 787,478
2000.00 1,574,956
5000.00 3,937,391
10,000.00 7,874,782
20,000.00 15,749,564
50,000.00 39,373,910
100,000.00 78,747,821
200,000.00 157,495,641
500,000.00 393,739,103
1,000,000.00 787,478,207
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
MGA FRF
coinmill.com
5000 6.35
10,000 12.70
20,000 25.40
50,000 63.49
100,000 126.99
200,000 253.98
500,000 634.94
1,000,000 1269.88
2,000,000 2539.75
5,000,000 6349.38
10,000,000 12,698.76
20,000,000 25,397.53
50,000,000 63,493.82
100,000,000 126,987.64
200,000,000 253,975.28
500,000,000 634,938.21
1,000,000,000 1,269,876.41
MGA tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ