Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


FRF MGA
coinmill.com
5.00 3770
10.00 7540
20.00 15,079
50.00 37,698
100.00 75,396
200.00 150,792
500.00 376,979
1000.00 753,959
2000.00 1,507,918
5000.00 3,769,794
10,000.00 7,539,588
20,000.00 15,079,176
50,000.00 37,697,941
100,000.00 75,395,882
200,000.00 150,791,765
500,000.00 376,979,412
1,000,000.00 753,958,824
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
MGA FRF
coinmill.com
5000 6.63
10,000 13.26
20,000 26.53
50,000 66.32
100,000 132.63
200,000 265.27
500,000 663.17
1,000,000 1326.33
2,000,000 2652.66
5,000,000 6631.66
10,000,000 13,263.32
20,000,000 26,526.65
50,000,000 66,316.62
100,000,000 132,633.24
200,000,000 265,266.48
500,000,000 663,166.19
1,000,000,000 1,326,332.38
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ