Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Maker (MKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


FRF MKR
coinmill.com
5.00 0.0003044
10.00 0.0006088
20.00 0.0012175
50.00 0.0030438
100.00 0.0060876
200.00 0.0121752
500.00 0.0304379
1000.00 0.0608758
2000.00 0.1217516
5000.00 0.3043789
10,000.00 0.6087578
20,000.00 1.2175156
50,000.00 3.0437889
100,000.00 6.0875779
200,000.00 12.1751558
500,000.00 30.4378894
1,000,000.00 60.8757788
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
MKR FRF
coinmill.com
0.0002000 3.29
0.0005000 8.21
0.0010000 16.43
0.0020000 32.85
0.0050000 82.13
0.0100000 164.27
0.0200000 328.54
0.0500000 821.34
0.1000000 1642.69
0.2000000 3285.38
0.5000000 8213.45
1.0000000 16,426.89
2.0000000 32,853.79
5.0000000 82,134.47
10.0000000 164,268.95
20.0000000 328,537.89
50.0000000 821,344.73
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ