Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Maker (MKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


FRF MKR
coinmill.com
5.00 0.0003017
10.00 0.0006033
20.00 0.0012067
50.00 0.0030167
100.00 0.0060334
200.00 0.0120667
500.00 0.0301668
1000.00 0.0603335
2000.00 0.1206670
5000.00 0.3016676
10,000.00 0.6033351
20,000.00 1.2066702
50,000.00 3.0166755
100,000.00 6.0333510
200,000.00 12.0667020
500,000.00 30.1667551
1,000,000.00 60.3335102
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
MKR FRF
coinmill.com
0.0002000 3.31
0.0005000 8.29
0.0010000 16.57
0.0020000 33.15
0.0050000 82.87
0.0100000 165.75
0.0200000 331.49
0.0500000 828.73
0.1000000 1657.45
0.2000000 3314.91
0.5000000 8287.27
1.0000000 16,574.54
2.0000000 33,149.07
5.0000000 82,872.69
10.0000000 165,745.37
20.0000000 331,490.74
50.0000000 828,726.85
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ