Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF MNC
coinmill.com
5.00 74.279
10.00 148.557
20.00 297.115
50.00 742.787
100.00 1485.575
200.00 2971.149
500.00 7427.873
1000.00 14,855.747
2000.00 29,711.494
5000.00 74,278.734
10,000.00 148,557.469
20,000.00 297,114.938
50,000.00 742,787.345
100,000.00 1,485,574.690
200,000.00 2,971,149.380
500,000.00 7,427,873.449
1,000,000.00 14,855,746.898
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
MNC FRF
coinmill.com
50.000 3.37
100.000 6.73
200.000 13.46
500.000 33.66
1000.000 67.31
2000.000 134.63
5000.000 336.57
10,000.000 673.14
20,000.000 1346.28
50,000.000 3365.70
100,000.000 6731.40
200,000.000 13,462.80
500,000.000 33,657.01
1,000,000.000 67,314.02
2,000,000.000 134,628.03
5,000,000.000 336,570.09
10,000,000.000 673,140.17
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ