Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF MNC
coinmill.com
5.00 76.185
10.00 152.370
20.00 304.739
50.00 761.848
100.00 1523.695
200.00 3047.391
500.00 7618.477
1000.00 15,236.955
2000.00 30,473.909
5000.00 76,184.774
10,000.00 152,369.547
20,000.00 304,739.095
50,000.00 761,847.737
100,000.00 1,523,695.473
200,000.00 3,047,390.946
500,000.00 7,618,477.365
1,000,000.00 15,236,954.731
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
MNC FRF
coinmill.com
50.000 3.28
100.000 6.56
200.000 13.13
500.000 32.81
1000.000 65.63
2000.000 131.26
5000.000 328.15
10,000.000 656.30
20,000.000 1312.60
50,000.000 3281.50
100,000.000 6562.99
200,000.000 13,125.98
500,000.000 32,814.96
1,000,000.000 65,629.91
2,000,000.000 131,259.82
5,000,000.000 328,149.56
10,000,000.000 656,299.12
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ