Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF MNC
coinmill.com
5.00 74.946
10.00 149.893
20.00 299.785
50.00 749.463
100.00 1498.927
200.00 2997.854
500.00 7494.634
1000.00 14,989.268
2000.00 29,978.536
5000.00 74,946.341
10,000.00 149,892.682
20,000.00 299,785.363
50,000.00 749,463.408
100,000.00 1,498,926.816
200,000.00 2,997,853.632
500,000.00 7,494,634.079
1,000,000.00 14,989,268.158
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
MNC FRF
coinmill.com
50.000 3.34
100.000 6.67
200.000 13.34
500.000 33.36
1000.000 66.71
2000.000 133.43
5000.000 333.57
10,000.000 667.14
20,000.000 1334.29
50,000.000 3335.72
100,000.000 6671.44
200,000.000 13,342.88
500,000.000 33,357.20
1,000,000.000 66,714.40
2,000,000.000 133,428.80
5,000,000.000 333,571.99
10,000,000.000 667,143.98
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ