Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


FRF MNT
coinmill.com
5.00 3037
10.00 6073
20.00 12,147
50.00 30,367
100.00 60,733
200.00 121,466
500.00 303,666
1000.00 607,332
2000.00 1,214,665
5000.00 3,036,662
10,000.00 6,073,323
20,000.00 12,146,646
50,000.00 30,366,615
100,000.00 60,733,230
200,000.00 121,466,460
500,000.00 303,666,150
1,000,000.00 607,332,301
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
MNT FRF
coinmill.com
2000 3.29
5000 8.23
10,000 16.47
20,000 32.93
50,000 82.33
100,000 164.65
200,000 329.31
500,000 823.27
1,000,000 1646.55
2,000,000 3293.09
5,000,000 8232.73
10,000,000 16,465.45
20,000,000 32,930.90
50,000,000 82,327.25
100,000,000 164,654.51
200,000,000 329,309.01
500,000,000 823,272.53
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ