Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


FRF MNT
coinmill.com
5.00 3008
10.00 6017
20.00 12,033
50.00 30,083
100.00 60,167
200.00 120,333
500.00 300,833
1000.00 601,666
2000.00 1,203,333
5000.00 3,008,332
10,000.00 6,016,664
20,000.00 12,033,329
50,000.00 30,083,322
100,000.00 60,166,643
200,000.00 120,333,286
500,000.00 300,833,216
1,000,000.00 601,666,432
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
MNT FRF
coinmill.com
2000 3.32
5000 8.31
10,000 16.62
20,000 33.24
50,000 83.10
100,000 166.21
200,000 332.41
500,000 831.03
1,000,000 1662.05
2,000,000 3324.10
5,000,000 8310.25
10,000,000 16,620.51
20,000,000 33,241.01
50,000,000 83,102.53
100,000,000 166,205.05
200,000,000 332,410.10
500,000,000 831,025.25
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ