Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tugrik Mông Cổ (MNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


FRF MNT
coinmill.com
5.00 3086
10.00 6171
20.00 12,342
50.00 30,855
100.00 61,711
200.00 123,421
500.00 308,553
1000.00 617,106
2000.00 1,234,211
5000.00 3,085,528
10,000.00 6,171,056
20,000.00 12,342,111
50,000.00 30,855,279
100,000.00 61,710,557
200,000.00 123,421,114
500,000.00 308,552,786
1,000,000.00 617,105,572
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
MNT FRF
coinmill.com
2000 3.24
5000 8.10
10,000 16.20
20,000 32.41
50,000 81.02
100,000 162.05
200,000 324.09
500,000 810.23
1,000,000 1620.47
2,000,000 3240.94
5,000,000 8102.34
10,000,000 16,204.68
20,000,000 32,409.37
50,000,000 81,023.41
100,000,000 162,046.83
200,000,000 324,093.65
500,000,000 810,234.14
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ