Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


FRF MZN
coinmill.com
5.00 54
10.00 108
20.00 215
50.00 539
100.00 1077
200.00 2154
500.00 5385
1000.00 10,771
2000.00 21,542
5000.00 53,854
10,000.00 107,708
20,000.00 215,417
50,000.00 538,542
100,000.00 1,077,084
200,000.00 2,154,168
500,000.00 5,385,420
1,000,000.00 10,770,840
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
MZN FRF
coinmill.com
50 4.64
100 9.28
200 18.57
500 46.42
1000 92.84
2000 185.69
5000 464.22
10,000 928.43
20,000 1856.87
50,000 4642.16
100,000 9284.33
200,000 18,568.65
500,000 46,421.63
1,000,000 92,843.27
2,000,000 185,686.53
5,000,000 464,216.33
10,000,000 928,432.67
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ