Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


FRF MZN
coinmill.com
5.00 54
10.00 109
20.00 217
50.00 543
100.00 1087
200.00 2174
500.00 5434
1000.00 10,868
2000.00 21,735
5000.00 54,338
10,000.00 108,676
20,000.00 217,353
50,000.00 543,382
100,000.00 1,086,765
200,000.00 2,173,529
500,000.00 5,433,824
1,000,000.00 10,867,647
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
MZN FRF
coinmill.com
50 4.60
100 9.20
200 18.40
500 46.01
1000 92.02
2000 184.03
5000 460.08
10,000 920.16
20,000 1840.32
50,000 4600.81
100,000 9201.62
200,000 18,403.25
500,000 46,008.12
1,000,000 92,016.24
2,000,000 184,032.48
5,000,000 460,081.19
10,000,000 920,162.38
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ