Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


FRF NANO
coinmill.com
5.00 0.18724
10.00 0.37447
20.00 0.74894
50.00 1.87235
100.00 3.74470
200.00 7.48940
500.00 18.72350
1000.00 37.44701
2000.00 74.89402
5000.00 187.23504
10,000.00 374.47008
20,000.00 748.94016
50,000.00 1872.35040
100,000.00 3744.70081
200,000.00 7489.40161
500,000.00 18,723.50403
1,000,000.00 37,447.00805
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
NANO FRF
coinmill.com
0.20000 5.34
0.50000 13.35
1.00000 26.70
2.00000 53.41
5.00000 133.52
10.00000 267.04
20.00000 534.09
50.00000 1335.22
100.00000 2670.44
200.00000 5340.88
500.00000 13,352.20
1000.00000 26,704.40
2000.00000 53,408.81
5000.00000 133,522.02
10,000.00000 267,044.03
20,000.00000 534,088.06
50,000.00000 1,335,220.16
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ