Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Nigeria naira (NGN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Nigeria naira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nigeria naira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nigeria Nairas hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Naira Nigeria là tiền tệ Nigeria (NG, NGA). Ký hiệu NGN có thể được viết N. Naira Nigeria được chia thành 100 kobo. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái naira Nigeria cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NGN có 4 chữ số có nghĩa.


FRF NGN
coinmill.com
5.00 400
10.00 800
20.00 1600
50.00 3999
100.00 7998
200.00 15,996
500.00 39,989
1000.00 79,978
2000.00 159,957
5000.00 399,892
10,000.00 799,784
20,000.00 1,599,567
50,000.00 3,998,918
100,000.00 7,997,835
200,000.00 15,995,671
500,000.00 39,989,177
1,000,000.00 79,978,355
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
NGN FRF
coinmill.com
500 6.25
1000 12.50
2000 25.01
5000 62.52
10,000 125.03
20,000 250.07
50,000 625.17
100,000 1250.34
200,000 2500.68
500,000 6251.69
1,000,000 12,503.38
2,000,000 25,006.77
5,000,000 62,516.91
10,000,000 125,033.83
20,000,000 250,067.66
50,000,000 625,169.15
100,000,000 1,250,338.29
NGN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ