Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


FRF NMC
coinmill.com
5.00 0.6384
10.00 1.2767
20.00 2.5534
50.00 6.3836
100.00 12.7671
200.00 25.5343
500.00 63.8357
1000.00 127.6713
2000.00 255.3427
5000.00 638.3567
10,000.00 1276.7135
20,000.00 2553.4270
50,000.00 6383.5675
100,000.00 12,767.1349
200,000.00 25,534.2698
500,000.00 63,835.6745
1,000,000.00 127,671.3491
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
NMC FRF
coinmill.com
0.5000 3.92
1.0000 7.83
2.0000 15.67
5.0000 39.16
10.0000 78.33
20.0000 156.65
50.0000 391.63
100.0000 783.26
200.0000 1566.52
500.0000 3916.31
1000.0000 7832.61
2000.0000 15,665.22
5000.0000 39,163.05
10,000.0000 78,326.11
20,000.0000 156,652.22
50,000.0000 391,630.54
100,000.0000 783,261.09
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ