Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


FRF NMC
coinmill.com
5.00 0.6444
10.00 1.2887
20.00 2.5775
50.00 6.4437
100.00 12.8874
200.00 25.7747
500.00 64.4368
1000.00 128.8736
2000.00 257.7473
5000.00 644.3681
10,000.00 1288.7363
20,000.00 2577.4725
50,000.00 6443.6813
100,000.00 12,887.3625
200,000.00 25,774.7250
500,000.00 64,436.8125
1,000,000.00 128,873.6250
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
NMC FRF
coinmill.com
0.5000 3.88
1.0000 7.76
2.0000 15.52
5.0000 38.80
10.0000 77.60
20.0000 155.19
50.0000 387.98
100.0000 775.95
200.0000 1551.91
500.0000 3879.77
1000.0000 7759.54
2000.0000 15,519.08
5000.0000 38,797.70
10,000.0000 77,595.40
20,000.0000 155,190.79
50,000.0000 387,976.98
100,000.0000 775,953.96
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ