Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


FRF NMC
coinmill.com
5.00 0.6547
10.00 1.3095
20.00 2.6189
50.00 6.5474
100.00 13.0947
200.00 26.1895
500.00 65.4737
1000.00 130.9475
2000.00 261.8950
5000.00 654.7374
10,000.00 1309.4748
20,000.00 2618.9495
50,000.00 6547.3738
100,000.00 13,094.7476
200,000.00 26,189.4953
500,000.00 65,473.7382
1,000,000.00 130,947.4764
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
NMC FRF
coinmill.com
0.5000 3.82
1.0000 7.64
2.0000 15.27
5.0000 38.18
10.0000 76.37
20.0000 152.73
50.0000 381.83
100.0000 763.66
200.0000 1527.33
500.0000 3818.32
1000.0000 7636.65
2000.0000 15,273.30
5000.0000 38,183.25
10,000.0000 76,366.50
20,000.0000 152,732.99
50,000.0000 381,832.48
100,000.0000 763,664.97
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ