Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


FRF NMC
coinmill.com
5.00 0.6447
10.00 1.2893
20.00 2.5786
50.00 6.4466
100.00 12.8932
200.00 25.7865
500.00 64.4662
1000.00 128.9324
2000.00 257.8648
5000.00 644.6620
10,000.00 1289.3239
20,000.00 2578.6479
50,000.00 6446.6197
100,000.00 12,893.2394
200,000.00 25,786.4788
500,000.00 64,466.1971
1,000,000.00 128,932.3941
FRF tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
NMC FRF
coinmill.com
0.5000 3.88
1.0000 7.76
2.0000 15.51
5.0000 38.78
10.0000 77.56
20.0000 155.12
50.0000 387.80
100.0000 775.60
200.0000 1551.20
500.0000 3878.00
1000.0000 7756.00
2000.0000 15,512.01
5000.0000 38,780.01
10,000.0000 77,560.03
20,000.0000 155,120.05
50,000.0000 387,800.14
100,000.0000 775,600.27
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ