Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Namecoin (NMC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


FRF NMC
coinmill.com
5.00 0.6299
10.00 1.2597
20.00 2.5195
50.00 6.2987
100.00 12.5974
200.00 25.1948
500.00 62.9870
1000.00 125.9740
2000.00 251.9480
5000.00 629.8701
10,000.00 1259.7402
20,000.00 2519.4804
50,000.00 6298.7009
100,000.00 12,597.4018
200,000.00 25,194.8037
500,000.00 62,987.0091
1,000,000.00 125,974.0183
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
NMC FRF
coinmill.com
0.5000 3.97
1.0000 7.94
2.0000 15.88
5.0000 39.69
10.0000 79.38
20.0000 158.76
50.0000 396.91
100.0000 793.81
200.0000 1587.63
500.0000 3969.07
1000.0000 7938.14
2000.0000 15,876.29
5000.0000 39,690.72
10,000.0000 79,381.45
20,000.0000 158,762.90
50,000.0000 396,907.24
100,000.0000 793,814.48
NMC tỷ lệ
26 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ