Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF NVC
coinmill.com
5.00 3.00476
10.00 6.00952
20.00 12.01904
50.00 30.04759
100.00 60.09519
200.00 120.19038
500.00 300.47594
1000.00 600.95189
2000.00 1201.90377
5000.00 3004.75944
10,000.00 6009.51887
20,000.00 12,019.03774
50,000.00 30,047.59436
100,000.00 60,095.18872
200,000.00 120,190.37744
500,000.00 300,475.94359
1,000,000.00 600,951.88719
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
NVC FRF
coinmill.com
2.00000 3.33
5.00000 8.32
10.00000 16.64
20.00000 33.28
50.00000 83.20
100.00000 166.40
200.00000 332.81
500.00000 832.01
1000.00000 1664.03
2000.00000 3328.05
5000.00000 8320.13
10,000.00000 16,640.27
20,000.00000 33,280.53
50,000.00000 83,201.34
100,000.00000 166,402.67
200,000.00000 332,805.34
500,000.00000 832,013.36
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ