Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Omani Rial (OMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


FRF OMR
coinmill.com
5.00 0.340
10.00 0.675
20.00 1.350
50.00 3.380
100.00 6.755
200.00 13.510
500.00 33.780
1000.00 67.555
2000.00 135.110
5000.00 337.780
10,000.00 675.555
20,000.00 1351.110
50,000.00 3377.780
100,000.00 6755.555
200,000.00 13,511.115
500,000.00 33,777.785
1,000,000.00 67,555.565
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
OMR FRF
coinmill.com
0.200 2.96
0.500 7.40
1.000 14.80
2.000 29.61
5.000 74.01
10.000 148.03
20.000 296.05
50.000 740.13
100.000 1480.26
200.000 2960.53
500.000 7401.31
1000.000 14,802.63
2000.000 29,605.26
5000.000 74,013.15
10,000.000 148,026.29
20,000.000 296,052.58
50,000.000 740,131.45
OMR tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ