Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


FRF TND
coinmill.com
5.00 0.305
10.00 0.615
20.00 1.225
50.00 3.065
100.00 6.135
200.00 12.265
500.00 30.665
1000.00 61.325
2000.00 122.650
5000.00 306.625
10,000.00 613.250
20,000.00 1226.505
50,000.00 3066.260
100,000.00 6132.515
200,000.00 12,265.030
500,000.00 30,662.575
1,000,000.00 61,325.155
FRF tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
TND FRF
coinmill.com
0.200 3.26
0.500 8.15
1.000 16.31
2.000 32.61
5.000 81.53
10.000 163.07
20.000 326.13
50.000 815.33
100.000 1630.65
200.000 3261.30
500.000 8153.26
1000.000 16,306.52
2000.000 32,613.05
5000.000 81,532.61
10,000.000 163,065.23
20,000.000 326,130.46
50,000.000 815,326.14
TND tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ