Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


FRF TND
coinmill.com
5.00 2.720
10.00 5.440
20.00 10.880
50.00 27.205
100.00 54.410
200.00 108.815
500.00 272.045
1000.00 544.085
2000.00 1088.170
5000.00 2720.430
10,000.00 5440.860
20,000.00 10,881.715
50,000.00 27,204.290
100,000.00 54,408.575
200,000.00 108,817.150
500,000.00 272,042.875
1,000,000.00 544,085.755
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
TND FRF
coinmill.com
2.000 3.68
5.000 9.19
10.000 18.38
20.000 36.76
50.000 91.90
100.000 183.79
200.000 367.59
500.000 918.97
1000.000 1837.95
2000.000 3675.89
5000.000 9189.73
10,000.000 18,379.46
20,000.000 36,758.91
50,000.000 91,897.28
100,000.000 183,794.56
200,000.000 367,589.11
500,000.000 918,972.78
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ