Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu TND có thể được viết TD. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


FRF TND
coinmill.com
5.00 2.675
10.00 5.350
20.00 10.705
50.00 26.760
100.00 53.525
200.00 107.050
500.00 267.620
1000.00 535.240
2000.00 1070.485
5000.00 2676.205
10,000.00 5352.415
20,000.00 10,704.825
50,000.00 26,762.065
100,000.00 53,524.130
200,000.00 107,048.260
500,000.00 267,620.645
1,000,000.00 535,241.290
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
TND FRF
coinmill.com
2.000 3.74
5.000 9.34
10.000 18.68
20.000 37.37
50.000 93.42
100.000 186.83
200.000 373.66
500.000 934.16
1000.000 1868.32
2000.000 3736.63
5000.000 9341.58
10,000.000 18,683.16
20,000.000 37,366.33
50,000.000 93,415.81
100,000.000 186,831.63
200,000.000 373,663.25
500,000.000 934,158.13
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ