Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Terracoin (TRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


FRF TRC
coinmill.com
5.00 12.855
10.00 25.709
20.00 51.418
50.00 128.545
100.00 257.091
200.00 514.182
500.00 1285.454
1000.00 2570.908
2000.00 5141.817
5000.00 12,854.542
10,000.00 25,709.084
20,000.00 51,418.168
50,000.00 128,545.420
100,000.00 257,090.840
200,000.00 514,181.680
500,000.00 1,285,454.201
1,000,000.00 2,570,908.401
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
TRC FRF
coinmill.com
10.000 3.89
20.000 7.78
50.000 19.45
100.000 38.90
200.000 77.79
500.000 194.48
1000.000 388.97
2000.000 777.94
5000.000 1944.84
10,000.000 3889.68
20,000.000 7779.35
50,000.000 19,448.38
100,000.000 38,896.76
200,000.000 77,793.51
500,000.000 194,483.79
1,000,000.000 388,967.57
2,000,000.000 777,935.14
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ