Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


FRF VEN
coinmill.com
5.00 0.5537
10.00 1.1074
20.00 2.2149
50.00 5.5371
100.00 11.0743
200.00 22.1485
500.00 55.3713
1000.00 110.7426
2000.00 221.4852
5000.00 553.7129
10,000.00 1107.4259
20,000.00 2214.8517
50,000.00 5537.1293
100,000.00 11,074.2587
200,000.00 22,148.5173
500,000.00 55,371.2934
1,000,000.00 110,742.5867
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
VEN FRF
coinmill.com
0.5000 4.51
1.0000 9.03
2.0000 18.06
5.0000 45.15
10.0000 90.30
20.0000 180.60
50.0000 451.50
100.0000 902.99
200.0000 1805.99
500.0000 4514.97
1000.0000 9029.95
2000.0000 18,059.90
5000.0000 45,149.75
10,000.0000 90,299.50
20,000.0000 180,599.00
50,000.0000 451,497.49
100,000.0000 902,994.98
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ