Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


FRF VEN
coinmill.com
5.00 0.5629
10.00 1.1257
20.00 2.2515
50.00 5.6286
100.00 11.2573
200.00 22.5145
500.00 56.2863
1000.00 112.5725
2000.00 225.1451
5000.00 562.8626
10,000.00 1125.7253
20,000.00 2251.4505
50,000.00 5628.6263
100,000.00 11,257.2526
200,000.00 22,514.5052
500,000.00 56,286.2631
1,000,000.00 112,572.5261
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
VEN FRF
coinmill.com
0.5000 4.44
1.0000 8.88
2.0000 17.77
5.0000 44.42
10.0000 88.83
20.0000 177.66
50.0000 444.16
100.0000 888.32
200.0000 1776.63
500.0000 4441.58
1000.0000 8883.16
2000.0000 17,766.32
5000.0000 44,415.81
10,000.0000 88,831.62
20,000.0000 177,663.24
50,000.0000 444,158.11
100,000.0000 888,316.21
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ