Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


FRF VEN
coinmill.com
5.00 0.5539
10.00 1.1079
20.00 2.2158
50.00 5.5395
100.00 11.0790
200.00 22.1579
500.00 55.3948
1000.00 110.7897
2000.00 221.5794
5000.00 553.9484
10,000.00 1107.8968
20,000.00 2215.7937
50,000.00 5539.4842
100,000.00 11,078.9684
200,000.00 22,157.9368
500,000.00 55,394.8420
1,000,000.00 110,789.6839
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
VEN FRF
coinmill.com
0.5000 4.51
1.0000 9.03
2.0000 18.05
5.0000 45.13
10.0000 90.26
20.0000 180.52
50.0000 451.31
100.0000 902.61
200.0000 1805.22
500.0000 4513.06
1000.0000 9026.11
2000.0000 18,052.22
5000.0000 45,130.56
10,000.0000 90,261.11
20,000.0000 180,522.22
50,000.0000 451,305.56
100,000.0000 902,611.11
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ