Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


FRF VERI
coinmill.com
5.00 0.027632
10.00 0.055264
20.00 0.110528
50.00 0.276319
100.00 0.552638
200.00 1.105275
500.00 2.763188
1000.00 5.526376
2000.00 11.052752
5000.00 27.631879
10,000.00 55.263759
20,000.00 110.527518
50,000.00 276.318795
100,000.00 552.637589
200,000.00 1105.275178
500,000.00 2763.187946
1,000,000.00 5526.375891
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
VERI FRF
coinmill.com
0.020000 3.62
0.050000 9.05
0.100000 18.10
0.200000 36.19
0.500000 90.48
1.000000 180.95
2.000000 361.90
5.000000 904.75
10.000000 1809.50
20.000000 3619.01
50.000000 9047.52
100.000000 18,095.04
200.000000 36,190.08
500.000000 90,475.21
1000.000000 180,950.41
2000.000000 361,900.83
5000.000000 904,752.07
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ