Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


FRF VERI
coinmill.com
5.00 0.027620
10.00 0.055240
20.00 0.110481
50.00 0.276201
100.00 0.552403
200.00 1.104805
500.00 2.762013
1000.00 5.524027
2000.00 11.048053
5000.00 27.620133
10,000.00 55.240266
20,000.00 110.480532
50,000.00 276.201330
100,000.00 552.402660
200,000.00 1104.805321
500,000.00 2762.013302
1,000,000.00 5524.026605
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
VERI FRF
coinmill.com
0.020000 3.62
0.050000 9.05
0.100000 18.10
0.200000 36.21
0.500000 90.51
1.000000 181.03
2.000000 362.05
5.000000 905.14
10.000000 1810.27
20.000000 3620.55
50.000000 9051.37
100.000000 18,102.74
200.000000 36,205.47
500.000000 90,513.68
1000.000000 181,027.37
2000.000000 362,054.74
5000.000000 905,136.84
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ