Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Việt Nam Đồng (VND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu VND có thể được viết D. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 5 chữ số có nghĩa.


FRF VND
coinmill.com
5.00 20,600
10.00 41,000
20.00 82,000
50.00 205,000
100.00 410,000
200.00 820,000
500.00 2,050,200
1000.00 4,100,400
2000.00 8,201,000
5000.00 20,502,400
10,000.00 41,005,000
20,000.00 82,010,000
50,000.00 205,025,000
100,000.00 410,050,000
200,000.00 820,099,800
500,000.00 2,050,249,600
1,000,000.00 4,100,499,000
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
VND FRF
coinmill.com
20,000 4.88
50,000 12.19
100,000 24.39
200,000 48.77
500,000 121.94
1,000,000 243.87
2,000,000 487.75
5,000,000 1219.36
10,000,000 2438.73
20,000,000 4877.46
50,000,000 12,193.64
100,000,000 24,387.28
200,000,000 48,774.55
500,000,000 121,936.38
1,000,000,000 243,872.75
2,000,000,000 487,745.51
5,000,000,000 1,219,363.77
VND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ