Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Vanuatu Vatu (VUV) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


FRF VUV
coinmill.com
5.00 104
10.00 208
20.00 416
50.00 1039
100.00 2079
200.00 4157
500.00 10,393
1000.00 20,786
2000.00 41,572
5000.00 103,931
10,000.00 207,861
20,000.00 415,723
50,000.00 1,039,307
100,000.00 2,078,615
200,000.00 4,157,230
500,000.00 10,393,075
1,000,000.00 20,786,149
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
VUV FRF
coinmill.com
100 4.81
200 9.62
500 24.05
1000 48.11
2000 96.22
5000 240.54
10,000 481.09
20,000 962.18
50,000 2405.45
100,000 4810.90
200,000 9621.79
500,000 24,054.48
1,000,000 48,108.96
2,000,000 96,217.92
5,000,000 240,544.80
10,000,000 481,089.59
20,000,000 962,179.18
VUV tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ